jumping mouse

jumping mouse

A small jumping mouse leaps over a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột nhảy (jumping mouse) một loài gặm nhấm nguyên thủy, giống chuột, chân sau dài không túi ; sống trong các khu vực rừng câylục địa Á-Âu Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chuột nhảy sử dụng đôi chân sau dài của mình để nhảy xa khỏi kẻ săn mồi.)
  • (Trong các khu rừnglục địa Á-Âu, chuột nhảy hiếm khi được nhìn thấy do thói quen sống về đêm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jumping mouse" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân biệt với các loài chuột khác, nhấn mạnh đặc điểm nhảy của chúng.
    • The jumping mouse is not a true mouse but belongs to a separate family. (Chuột nhảy không phải chuột thực thụ thuộc một họ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumping mice (danh từ số nhiều): nhiều con chuột nhảy.
    • Jumping mice are known for their powerful hind legs. (Những con chuột nhảy được biết đến với đôi chân sau mạnh mẽ của chúng.)
  • Woodland jumping mouse (danh từ): chuột nhảy rừng, một phân loài cụ thể.
    • The woodland jumping mouse is native to North America. (Chuột nhảy rừng nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouselike rodent: loài gặm nhấm giống chuột (mô tả chung, không đặc trưng bằng "jumping mouse").
  • Primitive rodent: loài gặm nhấm nguyên thủy (nhấn mạnh tính cổ xưa của loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jumping mouse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jumping mouse".